Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không đủ chỗ
* thngữ|- to be cramped for room/space
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà xí máy
-
nhà xí xa nhà
-
nhà xuất bản
-
nhã ý
-
nhác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không đủ chỗ
* Từ tham khảo/words other:
- nhà xí máy
- nhà xí xa nhà
- nhà xuất bản
- nhã ý
- nhác