Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà xí máy
* dtừ|- lavabo, water-closet
* Từ tham khảo/words other:
-
người thanh niên
-
người thanh niên đẹp trai
-
người thành phố
-
người thành thạo
-
người thành thị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà xí máy
* Từ tham khảo/words other:
- người thanh niên
- người thanh niên đẹp trai
- người thành phố
- người thành thạo
- người thành thị