Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giảm đau
- to relieve pain; to kill pain|= uống thuốc này sẽ giảm đau ngay this pill gives immediate relief
* Từ tham khảo/words other:
-
không thể với tới
-
không thể vượt
-
không thể vượt được
-
không thể vượt qua được
-
không thể xác định
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giảm đau
* Từ tham khảo/words other:
- không thể với tới
- không thể vượt
- không thể vượt được
- không thể vượt qua được
- không thể xác định