Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi lên
- to go up; to rise; to ascend|= từ nông nghiệp mà đi lên to achieve a rise from agriculture|= đi lên lầu 1 to go up to the first floor
* Từ tham khảo/words other:
-
nhật quang liệu pháp
-
nhật quỳ
-
nhất quyết
-
nhất sinh
-
nhất tâm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi lên
* Từ tham khảo/words other:
- nhật quang liệu pháp
- nhật quỳ
- nhất quyết
- nhất sinh
- nhất tâm