Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chưa định
* ttừ|- unestablished
* Từ tham khảo/words other:
-
nút thắt lưng
-
nút thắt nửa vời
-
nút thòng lọng
-
nút thùng
-
nút thùng rượu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chưa định
* Từ tham khảo/words other:
- nút thắt lưng
- nút thắt nửa vời
- nút thòng lọng
- nút thùng
- nút thùng rượu