Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nâng lên
- elevate (to)|= được nâng lên thành cố vấn danh dự elevated to honorary advisor
* Từ tham khảo/words other:
-
vòng gỗ hằng năm
-
vòng hình d
-
vòng hở
-
vòng hoa
-
vòng hoa chiến thắng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nâng lên
* Từ tham khảo/words other:
- vòng gỗ hằng năm
- vòng hình d
- vòng hở
- vòng hoa
- vòng hoa chiến thắng