Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bao gai
* dtừ|- gunnysack
* Từ tham khảo/words other:
-
cẩm tú
-
cảm từ xa
-
cấm túc
-
căm tức
-
cam tùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bao gai
* Từ tham khảo/words other:
- cẩm tú
- cảm từ xa
- cấm túc
- căm tức
- cam tùng