Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thước thẳng
* dtừ|- straight-edge
* Từ tham khảo/words other:
-
bầm mặt
-
bầm máu
-
bấm máy
-
bậm môi
-
bấm móng tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thước thẳng
* Từ tham khảo/words other:
- bầm mặt
- bầm máu
- bấm máy
- bậm môi
- bấm móng tay