Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bầm máu
- (y học) ecchymotic|= vết bầm máu ecchymosis
* Từ tham khảo/words other:
-
lẩm cẩm vì tuổi già
-
làm càn
-
làm cân bằng
-
làm cân đối
-
làm cản trở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bầm máu
* Từ tham khảo/words other:
- lẩm cẩm vì tuổi già
- làm càn
- làm cân bằng
- làm cân đối
- làm cản trở