Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phép lạ
* noun
-miracle
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
phép lạ
* dtừ|- miracle|= anh ấy được cứu sống do một phép lạ he was saved by a miracle
* Từ tham khảo/words other:
-
chết yểu
-
chi
-
chì
-
chí
-
chỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phép lạ
* Từ tham khảo/words other:
- chết yểu
- chi
- chì
- chí
- chỉ