Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lá bùa
- charm|= lá bùa hộ mệnh a charm to protect oneself from physical danger
* Từ tham khảo/words other:
-
thực phẩm
-
thực phẩm ăn khô
-
thực phẩm căn bản
-
thực phẩm chế biến
-
thực phẩm đóng hộp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lá bùa
* Từ tham khảo/words other:
- thực phẩm
- thực phẩm ăn khô
- thực phẩm căn bản
- thực phẩm chế biến
- thực phẩm đóng hộp