Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lá bùa
- charm|= lá bùa hộ mệnh a charm to protect oneself from physical danger
* Từ tham khảo/words other:
-
bắt đầu cử một bản nhạc
-
bắt đầu của sự kết thúc
-
bắt đầu cuộc tấn công
-
bắt đầu dấn vào
-
bắt đầu đẻ bằng cách dùng thuốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lá bùa
* Từ tham khảo/words other:
- bắt đầu cử một bản nhạc
- bắt đầu của sự kết thúc
- bắt đầu cuộc tấn công
- bắt đầu dấn vào
- bắt đầu đẻ bằng cách dùng thuốc