Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thực phẩm
- food product; foodstuff; food|= thực phẩm dành cho em bé food for babies; baby food|= thực phẩm cho chó/mèo dog/cat food
* Từ tham khảo/words other:
-
ở buồng bệnh
-
ô buy
-
o cá
-
ó cá
-
ở cả hai tầng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thực phẩm
* Từ tham khảo/words other:
- ở buồng bệnh
- ô buy
- o cá
- ó cá
- ở cả hai tầng