Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đúng với
- in accordance with...; according to...
* Từ tham khảo/words other:
-
lưu nhanh
-
lưu nhiệm
-
lưu niệm
-
lưu niên
-
lựu pháo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đúng với
* Từ tham khảo/words other:
- lưu nhanh
- lưu nhiệm
- lưu niệm
- lưu niên
- lựu pháo