Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
axit lactic
- lactic acid
* Từ tham khảo/words other:
-
rét cóng tay
-
rét cứng
-
rét dài
-
rét đài
-
rét đậm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
axit lactic
* Từ tham khảo/words other:
- rét cóng tay
- rét cứng
- rét dài
- rét đài
- rét đậm