Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
axit lactic
- lactic acid
* Từ tham khảo/words other:
-
người đi nghênh nang
-
người đi nghỉ
-
người đi nghỉ cuối tuần
-
người đi nghỉ mát
-
người đi nhà thờ hai lần ngày chủ nhật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
axit lactic
* Từ tham khảo/words other:
- người đi nghênh nang
- người đi nghỉ
- người đi nghỉ cuối tuần
- người đi nghỉ mát
- người đi nhà thờ hai lần ngày chủ nhật