Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rét đậm
- very cold
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền tư hữu
-
quyền tư pháp
-
quyền tự quyết
-
quyền tự quyết của các dân tộc
-
quyền tự trị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rét đậm
* Từ tham khảo/words other:
- quyền tư hữu
- quyền tư pháp
- quyền tự quyết
- quyền tự quyết của các dân tộc
- quyền tự trị