Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhão nhẹt
tt. Nh Nhão bét.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
nhão nhẹt
tt.
Nhão nhoét:
Chân tay nhão nhẹt, đi đứng lẩy bẩy
o
bắp thịt nhão nhẹt.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
nhão nhoẹt
-
nháo
-
nháo nhác
-
nháo nhác như gà lạc mẹ
-
nháo nhác như gà phải cáo
-
nháo nhào
* Tham khảo ngữ cảnh
Mùa mưa , những ngày tháng dầm dề
nhão nhẹt
cũng không ảnh hưởng.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhão nhẹt
* Từ tham khảo:
- nhão nhoẹt
- nháo
- nháo nhác
- nháo nhác như gà lạc mẹ
- nháo nhác như gà phải cáo
- nháo nhào