Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dội vang
đt. Dội lại và kêu vang lên:
Tiếng trống dội vang.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
tinh biểu
-
tinh binh
-
tinh bột
-
tinh cầu
-
tinh chất
-
tinh chế
* Tham khảo ngữ cảnh
Tía nuôi tôi nạt một tiếng cọp , tiếng nạt
dội vang
rừng.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dội vang
* Từ tham khảo:
- tinh biểu
- tinh binh
- tinh bột
- tinh cầu
- tinh chất
- tinh chế