Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dân tịch
dt. Sổ hộ-tịch dân-chúng.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
cẳng nhẳng
-
cẳng tay
-
cẳng vác lên vai
-
cẵng
-
cắng
-
cặng nhặng
* Tham khảo ngữ cảnh
Lấy Bùi Ư Đài là Lễ bộ thượng thư kiêm tri Đông đạo quân
dân tịch
hạ.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dân-tịch
* Từ tham khảo:
- cẳng nhẳng
- cẳng tay
- cẳng vác lên vai
- cẵng
- cắng
- cặng nhặng