Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
namariiro
|-|= màu xám chì|= 鉛色でペイントした家は陰気である感じる: Căn nhà sơn màu xám đem lại cảm giác u ám
* Từ tham khảo/words other:
-
namaroku - なまろく 「 生録 」
-
namatamago - なまたまご 「 生卵 」
-
namatsuba - なまつば 「 生唾 」
-
namattehanasu - なまってはなす 「 訛って話す 」
-
namayake - なまやけ 「 生焼け 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
namariiro
* Từ tham khảo/words other:
- namaroku - なまろく 「 生録 」
- namatamago - なまたまご 「 生卵 」
- namatsuba - なまつば 「 生唾 」
- namattehanasu - なまってはなす 「 訛って話す 」
- namayake - なまやけ 「 生焼け 」