Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
namaroku
|=SINH LỤC|-|= Ghi âm trực tiếp|= 生録音: Thu âm tại chỗ
* Từ tham khảo/words other:
-
namatamago - なまたまご 「 生卵 」
-
namatsuba - なまつば 「 生唾 」
-
namattehanasu - なまってはなす 「 訛って話す 」
-
namayake - なまやけ 「 生焼け 」
-
namayasai - なまやさい 「 生野菜 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
namaroku
* Từ tham khảo/words other:
- namatamago - なまたまご 「 生卵 」
- namatsuba - なまつば 「 生唾 」
- namattehanasu - なまってはなす 「 訛って話す 」
- namayake - なまやけ 「 生焼け 」
- namayasai - なまやさい 「 生野菜 」