| namayake | |=SINH THIÊU|-|= Nướng chưa chín hẳn; nướng tái|= この肉は生焼けです。/この肉は十分に火が通っていません: miếng thịt này chưa được nướng chín.|= 大体同じくらいのサイズでないと。そうしないと、小さいのは焼け過ぎちゃうし大きいのは生焼けになっちゃうでしょ。: Bạn cần phải thái chúng thành từng miếng đều nhau nếu không miếng nhỏ sẽ bị nướng cháy còn miếng lớn thì bị nướng sống đấy. |
* Từ tham khảo/words other:
- namayasai - なまやさい 「 生野菜 」
- namayoi - なまよい 「 生酔い 」
- namayude - なまゆで 「 生茹で 」
- namazakana - なまざかな 「 生魚 」
- namazu - なまず 「 鯰 」