Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
namayoi
|=SINH TÚY|-|= Hơi say; chếnh choáng|= 生酔いの: hơi say, chếnh choáng
* Từ tham khảo/words other:
-
namayude - なまゆで 「 生茹で 」
-
namazakana - なまざかな 「 生魚 」
-
namazu - なまず 「 鯰 」
-
nama~ - なま
-
namaビール - なまビール 「 生ビール 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
namayoi
* Từ tham khảo/words other:
- namayude - なまゆで 「 生茹で 」
- namazakana - なまざかな 「 生魚 」
- namazu - なまず 「 鯰 」
- nama~ - なま
- namaビール - なまビール 「 生ビール 」