Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
namaビール
|=SINH|-|= Bia tươi|= 生ビールを1杯やる: làm (uống) một cốc bia hơi.|= 先着_名の顧客に対し生ビールを1杯無料サービスする: phục vụ miễn phí một cốc bia tươi cho những khách hàng đến sớm nhất.
* Từ tham khảo/words other:
-
namaワク - なまワク 「 生ワク 」
-
namekuji - なめくじ 「 蛞蝓 」
-
nameraka - なめらか 「 滑らか 」
-
namerakana - なめらかな 「 滑らかな 」
-
nameru - なめる 「 舐める 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
namaビール
* Từ tham khảo/words other:
- namaワク - なまワク 「 生ワク 」
- namekuji - なめくじ 「 蛞蝓 」
- nameraka - なめらか 「 滑らか 」
- namerakana - なめらかな 「 滑らかな 」
- nameru - なめる 「 舐める 」