Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
namatsuba
|=SINH THÓA|-|= Nước bọt|= 生唾を吐く: nhổ nước bọt.|= ローストビーフのことを考えたら、生唾が出てきたんだ: Cứ nghĩ đến món thịt bò bít tết là tôi lại thấy thèm chảy nước bọt/ thèm rỏ dãi.
* Từ tham khảo/words other:
-
namattehanasu - なまってはなす 「 訛って話す 」
-
namayake - なまやけ 「 生焼け 」
-
namayasai - なまやさい 「 生野菜 」
-
namayoi - なまよい 「 生酔い 」
-
namayude - なまゆで 「 生茹で 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
namatsuba
* Từ tham khảo/words other:
- namattehanasu - なまってはなす 「 訛って話す 」
- namayake - なまやけ 「 生焼け 」
- namayasai - なまやさい 「 生野菜 」
- namayoi - なまよい 「 生酔い 」
- namayude - なまゆで 「 生茹で 」