Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
namatamago
|=SINH NOÃN|-|= Trứng tươi; trứng sống|= このお店にはうどんに乗せられる物がたくさんあるの、例えば油揚げに生卵、天ぷら$.....$.。: Ở nhà hàng này cho rất nhiều món phụ gia trong Uđon, chẳng hạn như đậu phụ rán, trứng sống, tempura....|= (人)に生卵を投げつける: Ném trứng sống vào ai đó.
* Từ tham khảo/words other:
-
namatsuba - なまつば 「 生唾 」
-
namattehanasu - なまってはなす 「 訛って話す 」
-
namayake - なまやけ 「 生焼け 」
-
namayasai - なまやさい 「 生野菜 」
-
namayoi - なまよい 「 生酔い 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
namatamago
* Từ tham khảo/words other:
- namatsuba - なまつば 「 生唾 」
- namattehanasu - なまってはなす 「 訛って話す 」
- namayake - なまやけ 「 生焼け 」
- namayasai - なまやさい 「 生野菜 」
- namayoi - なまよい 「 生酔い 」