Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
azukarijo
|-|= phòng giữ hành lý; phòng gửi đồ|= 荷物を一時預かり所に預ける: để hành lý ở phòng gửi đồ|= もし見つかっていたら、忘れ物預かり所にあるはずです。代わりに電話しましょう: nếu nó bị mất, có thể nó ở phòng giữ hành lýTôi sẽ gọi điện thoại giúp bạn
* Từ tham khảo/words other:
-
azukarimono - あずかりもの 「 預かり物 」
-
azukarisho - あずかりしょ 「 預かり所 」
-
azukaru - あずかる 「 預かる 」
-
azukenimotsu - あずけにもつ 「 預け荷物 」
-
azukeru - あずける 「 預ける 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
azukarijo
* Từ tham khảo/words other:
- azukarimono - あずかりもの 「 預かり物 」
- azukarisho - あずかりしょ 「 預かり所 」
- azukaru - あずかる 「 預かる 」
- azukenimotsu - あずけにもつ 「 預け荷物 」
- azukeru - あずける 「 預ける 」