Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
azukeru
|-, vt|= giao cho; giao phó; gửi|= 旅行かばんを駅に預けた: tôi gửi túi du lịch ở nhà ga
* Từ tham khảo/words other:
-
azuki - あずき 「 小豆 」
-
azukiiro - あずきいろ 「 小豆色 」
-
ba - ば 「 場 」
-
baachan - ばあちゃん
-
baai - ばあい 「 場合 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
azukeru
* Từ tham khảo/words other:
- azuki - あずき 「 小豆 」
- azukiiro - あずきいろ 「 小豆色 」
- ba - ば 「 場 」
- baachan - ばあちゃん
- baai - ばあい 「 場合 」