Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ba
|-|= địa điểm; nơi; chốn
* Từ tham khảo/words other:
-
baachan - ばあちゃん
-
baai - ばあい 「 場合 」
-
baainioujite - ばあいにおうじて 「 場合に応じて 」
-
baainiyoru - ばあいによる 「 場合による 」
-
baainiyotte - ばあいによって 「 場合によって 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ba
* Từ tham khảo/words other:
- baachan - ばあちゃん
- baai - ばあい 「 場合 」
- baainioujite - ばあいにおうじて 「 場合に応じて 」
- baainiyoru - ばあいによる 「 場合による 」
- baainiyotte - ばあいによって 「 場合によって 」