Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
azuki
|-|= đậu đỏ|= 小豆アイス: Món kem đậu đỏ
* Từ tham khảo/words other:
-
azukiiro - あずきいろ 「 小豆色 」
-
ba - ば 「 場 」
-
baachan - ばあちゃん
-
baai - ばあい 「 場合 」
-
baainioujite - ばあいにおうじて 「 場合に応じて 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
azuki
* Từ tham khảo/words other:
- azukiiro - あずきいろ 「 小豆色 」
- ba - ば 「 場 」
- baachan - ばあちゃん
- baai - ばあい 「 場合 」
- baainioujite - ばあいにおうじて 「 場合に応じて 」