Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
azukarimono
|-|= đồ gửi|= 預かり物を取る: lấy lại đồ gửi
* Từ tham khảo/words other:
-
azukarisho - あずかりしょ 「 預かり所 」
-
azukaru - あずかる 「 預かる 」
-
azukenimotsu - あずけにもつ 「 預け荷物 」
-
azukeru - あずける 「 預ける 」
-
azuki - あずき 「 小豆 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
azukarimono
* Từ tham khảo/words other:
- azukarisho - あずかりしょ 「 預かり所 」
- azukaru - あずかる 「 預かる 」
- azukenimotsu - あずけにもつ 「 預け荷物 」
- azukeru - あずける 「 預ける 」
- azuki - あずき 「 小豆 」