Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
azukarisho
|-|= phòng giữ hành lý; phòng gửi đồ|= 預かり所に財布を落としてしまった: tôi đánh rơi mất ví ở phòng gửi đồ
* Từ tham khảo/words other:
-
azukaru - あずかる 「 預かる 」
-
azukenimotsu - あずけにもつ 「 預け荷物 」
-
azukeru - あずける 「 預ける 」
-
azuki - あずき 「 小豆 」
-
azukiiro - あずきいろ 「 小豆色 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
azukarisho
* Từ tham khảo/words other:
- azukaru - あずかる 「 預かる 」
- azukenimotsu - あずけにもつ 「 預け荷物 」
- azukeru - あずける 「 預ける 」
- azuki - あずき 「 小豆 」
- azukiiro - あずきいろ 「 小豆色 」