Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
azukaru
|-, vt|= trông nom; canh giữ; chăm sóc|= 彼は妹の家を預かっている: anh ấy đang trông nom nhà cho em gái
* Từ tham khảo/words other:
-
azukenimotsu - あずけにもつ 「 預け荷物 」
-
azukeru - あずける 「 預ける 」
-
azuki - あずき 「 小豆 」
-
azukiiro - あずきいろ 「 小豆色 」
-
ba - ば 「 場 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
azukaru
* Từ tham khảo/words other:
- azukenimotsu - あずけにもつ 「 預け荷物 」
- azukeru - あずける 「 預ける 」
- azuki - あずき 「 小豆 」
- azukiiro - あずきいろ 「 小豆色 」
- ba - ば 「 場 」