Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
atto言waseru
|=|-|= khiến người ta ngạc nhiên; làm người ta thán phục|=|= あっと言わせるテクノロジー: Công nghệ phát triển nhanh một cách thán phục|= 世間をあっと言わせるもの: Trẻ con lớn nhanh khiến người ta ngạc nhiên
* Từ tham khảo/words other:
-
au - あう 「 逢う 」
-
awa - あわ 「 粟 」
-
awabi - あわび 「 鮑 」
-
awadatsu - あわだつ 「 泡立つ 」
-
awagaagaru - あわがあがる 「 泡が上がる 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
atto言waseru
* Từ tham khảo/words other:
- au - あう 「 逢う 」
- awa - あわ 「 粟 」
- awabi - あわび 「 鮑 」
- awadatsu - あわだつ 「 泡立つ 」
- awagaagaru - あわがあがる 「 泡が上がる 」