Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
awa
|=TÚC|-|= hạt kê|= 粟粒(性)塞栓症: tắc mạch hạt kê|= 粟粒大の: cỡ hạt kê|= 粟粒動脈瘤: chứng phình mạch hạt kê|= 粟おこし: bánh hạt kê|=「 泡 」|-|= bong bóng; bọt|= せっかくの努力もすべて水の泡だった: mọi nỗ lực rút cục cũng tan thành bọt nước|= せっけんの泡: bong bóng xà phòng
* Từ tham khảo/words other:
-
awabi - あわび 「 鮑 」
-
awadatsu - あわだつ 「 泡立つ 」
-
awagaagaru - あわがあがる 「 泡が上がる 」
-
awai - あわい 「 淡い 」
-
aware - あわれ 「 哀れ 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
awa
* Từ tham khảo/words other:
- awabi - あわび 「 鮑 」
- awadatsu - あわだつ 「 泡立つ 」
- awagaagaru - あわがあがる 「 泡が上がる 」
- awai - あわい 「 淡い 」
- aware - あわれ 「 哀れ 」