Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
awai
|-|= nhạt; nhẹ|= 淡いブルー: Màu xanh nhạt.|=|= thoảng qua|= それは私の淡い初恋でした。: Đó là mối tình đầu thoảng qua của tôi.|=|= yếu; mỏng manh|= 私は彼の将来に淡い希望しか持てない。: Tôi chỉ hy vọng mong manh vào tương lai của anh ta.|=|=
* Từ tham khảo/words other:
-
aware - あわれ 「 哀れ 」
-
awaremu - あわれむ 「 哀れむ 」
-
awaseru - あわせる 「 合わせる 」
-
awasu - あわす 「 合わす 」
-
awatadashii - あわただしい 「 慌ただしい 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
awai
* Từ tham khảo/words other:
- aware - あわれ 「 哀れ 」
- awaremu - あわれむ 「 哀れむ 」
- awaseru - あわせる 「 合わせる 」
- awasu - あわす 「 合わす 」
- awatadashii - あわただしい 「 慌ただしい 」