Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
awaremu
|-|= thương cảm; thương xót; đồng tình; thông cảm|= 自分を哀れむのをやめる: đừng kể nghèo kể khổ nữa|= 哀れむような目で(人)を見る: nhìn ai bằng con mắt thương cảm|= 貧者を哀れむ: thương xót người nghèo|= 同病相哀れむ: nỗi đau làm người ta xích lại gần nhau
* Từ tham khảo/words other:
-
awaseru - あわせる 「 合わせる 」
-
awasu - あわす 「 合わす 」
-
awatadashii - あわただしい 「 慌ただしい 」
-
awatefutameite - あわてふためいて
-
awatemono - あわてもの 「 慌て者 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
awaremu
* Từ tham khảo/words other:
- awaseru - あわせる 「 合わせる 」
- awasu - あわす 「 合わす 」
- awatadashii - あわただしい 「 慌ただしい 」
- awatefutameite - あわてふためいて
- awatemono - あわてもの 「 慌て者 」