Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
awasu
|-|= hợp vào làm một|= 彼に合わす顔がない: Tôi rất xấu hổ khi đối diện với anh ấy|= 視線を合わすこと: giao tiếp bằng mắt/ ánh mắt giao nhau
* Từ tham khảo/words other:
-
awatadashii - あわただしい 「 慌ただしい 」
-
awatefutameite - あわてふためいて
-
awatemono - あわてもの 「 慌て者 」
-
awatenai - あわてない
-
awateru - あわてる 「 慌てる 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
awasu
* Từ tham khảo/words other:
- awatadashii - あわただしい 「 慌ただしい 」
- awatefutameite - あわてふためいて
- awatemono - あわてもの 「 慌て者 」
- awatenai - あわてない
- awateru - あわてる 「 慌てる 」