Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
awateru
|-|= trở nên lộn xộn; vội vàng; luống cuống; bối rối|= 突然の来客に 〜: Khách đến bất ngờ làm cho lúng túng không biết làm gì.
* Từ tham khảo/words other:
-
awawokuu - あわをくう 「 泡を食う 」
-
awayuki - あわゆき 「 淡雪 」
-
ayabumu - あやぶむ 「 危ぶむ 」
-
ayafuya - あやふや
-
ayamachi - あやまち 「 過ち 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
awateru
* Từ tham khảo/words other:
- awawokuu - あわをくう 「 泡を食う 」
- awayuki - あわゆき 「 淡雪 」
- ayabumu - あやぶむ 「 危ぶむ 」
- ayafuya - あやふや
- ayamachi - あやまち 「 過ち 」