Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
awadatsu
|-|= nổi bong bóng; sôi sùng sục; nổi tăm|= 沸騰して泡立つお湯: nước sôi sùng sục|= このせっけんはとてもよく泡立つ: xà phòng này rất lắm bọt
* Từ tham khảo/words other:
-
awagaagaru - あわがあがる 「 泡が上がる 」
-
awai - あわい 「 淡い 」
-
aware - あわれ 「 哀れ 」
-
awaremu - あわれむ 「 哀れむ 」
-
awaseru - あわせる 「 合わせる 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
awadatsu
* Từ tham khảo/words other:
- awagaagaru - あわがあがる 「 泡が上がる 」
- awai - あわい 「 淡い 」
- aware - あわれ 「 哀れ 」
- awaremu - あわれむ 「 哀れむ 」
- awaseru - あわせる 「 合わせる 」