Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
awagaagaru
|= nổi bọt
* Từ tham khảo/words other:
-
awai - あわい 「 淡い 」
-
aware - あわれ 「 哀れ 」
-
awaremu - あわれむ 「 哀れむ 」
-
awaseru - あわせる 「 合わせる 」
-
awasu - あわす 「 合わす 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
awagaagaru
* Từ tham khảo/words other:
- awai - あわい 「 淡い 」
- aware - あわれ 「 哀れ 」
- awaremu - あわれむ 「 哀れむ 」
- awaseru - あわせる 「 合わせる 」
- awasu - あわす 「 合わす 」