| annojou | |=adv, exp|= quả nhiên; đúng như đã dự tính; không nằm ngoài dự tính; đúng như dự đoán|= 案の定の結果だ: Kết quả đúng như dự đoán|= 案の定彼は遅れて来た。: Quả nhiên anh ta đến muộn|-|=|= sự quả nhiên; việc đúng như đã dự tính; việc không nằm ngoài dự tính|= 張っていたら、案の定容疑者が現れた。: Tôi phục sẵn và kẻ bị tình nghi xuất hiện đúng như tôi nghĩ|= 案の定彼は遅れて来た。: Quả nhiên anh ta đến muộn. |
* Từ tham khảo/words other:
- ano - あの 「 彼の 」
- anohito - あのひと 「 あの人 」
- anokata - あのかた 「 あの方 」
- anone - あのね
- anotekonote - あのてこのて 「 あの手この手 」