Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ano
|--pn, uk|= cái đó; chỗ đó|= あのCDは1960年代の楽曲のサンプリング集だ: chiếc đĩa hát đó tập hợp các bài hát của thập niên những năm 60|= 私の人生は、あの2通の手紙で変わった: cuộc sống của tôi đã thay đổi sau 2 lá thư này|=|= kia
* Từ tham khảo/words other:
-
anohito - あのひと 「 あの人 」
-
anokata - あのかた 「 あの方 」
-
anone - あのね
-
anotekonote - あのてこのて 「 あの手この手 」
-
anotoki - あのとき 「 あの時 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ano
* Từ tham khảo/words other:
- anohito - あのひと 「 あの人 」
- anokata - あのかた 「 あの方 」
- anone - あのね
- anotekonote - あのてこのて 「 あの手この手 」
- anotoki - あのとき 「 あの時 」