Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
anokata
|-|= vị ấy; ngài ấy; ông ấy|= あの方は私たちの先生です: ông ấy là giáo viên của chúng tôi.|= あの方はベジタリアンなので、レストランを選ぶ際は注意してください: vì ông ấy ăn chay nên hãy chú ý chọn lựa nhà hàng nhé
* Từ tham khảo/words other:
-
anone - あのね
-
anotekonote - あのてこのて 「 あの手この手 」
-
anotoki - あのとき 「 あの時 」
-
anou - あのう
-
anoyo - あのよ 「 あの世 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
anokata
* Từ tham khảo/words other:
- anone - あのね
- anotekonote - あのてこのて 「 あの手この手 」
- anotoki - あのとき 「 あの時 」
- anou - あのう
- anoyo - あのよ 「 あの世 」