Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
anoyo
|-|= thế giới bên kia; kiếp sau; suối vàng|= 死んだら(お金は)あの世へ持っていけない: nếu đã chết rồi thì không thể mang (tiền) đến thế giới bên kia được đâu|= あの世を信じる: tin vào thế giới bên kia
* Từ tham khảo/words other:
-
anoyoniiku - あのよにいく 「 あの世に行く 」
-
anoyouni - あのように
-
ano世 - あの世 「 あのよ 」
-
ano世ni行ku - あの世に行く 「 あのよにいく 」
-
ano人 - あの人 「 あのひと 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
anoyo
* Từ tham khảo/words other:
- anoyoniiku - あのよにいく 「 あの世に行く 」
- anoyouni - あのように
- ano世 - あの世 「 あのよ 」
- ano世ni行ku - あの世に行く 「 あのよにいく 」
- ano人 - あの人 「 あのひと 」