Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ano世ni行ku
|= cưỡi hạc chầu trời
* Từ tham khảo/words other:
-
ano人 - あの人 「 あのひと 」
-
ano手kono手 - あの手この手 「 あのてこのて 」
-
ano方 - あの方 「 あのかた 」
-
ano時 - あの時 「 あのとき 」
-
anpi - あんぴ 「 安否 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ano世ni行ku
* Từ tham khảo/words other:
- ano人 - あの人 「 あのひと 」
- ano手kono手 - あの手この手 「 あのてこのて 」
- ano方 - あの方 「 あのかた 」
- ano時 - あの時 「 あのとき 」
- anpi - あんぴ 「 安否 」