| ano人 | |-|= người ấy; người đó; ông ấy; bà ấy; chị ấy; anh ấy; ông ta; bà ta; anh ta; chị ta|= あの人は選手です: anh ta là vận động viên thể thao|= でもあの人、40越してるだろ?おまえよりずっと年じゃねえか: nhưng ông ta (bà ta) đã 40 tuổi rồi phải không? ông ta (bà ta) lớn tuổi hơn cậu nhiều còn gì|= người kia|= |
* Từ tham khảo/words other:
- ano手kono手 - あの手この手 「 あのてこのて 」
- ano方 - あの方 「 あのかた 」
- ano時 - あの時 「 あのとき 」
- anpi - あんぴ 「 安否 」
- anpu - あんぷ 「 暗譜 」