Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
anpu
|-|= sự học thuộc nhạc; sự nhớ âm nhạc; trí nhớ|=|= 〜でピアノを弾く: chơi piano theo trí nhớ|= 暗譜で弾く: đánh đàn theo trí nhớ|= 暗譜で〜を演奏する: trình diễn theo trí nhớ
* Từ tham khảo/words other:
-
anrakuisu - あんらくいす 「 安楽椅子 」
-
anrakushi - あんらくし 「 安楽死 」
-
anrakuwoinoru - あんらくをいのる 「 安楽を祈る 」
-
anrakuwomotomeru - あんらくをもとめる 「 安楽を求める 」
-
ansatsu - あんさつ 「 暗殺 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
anpu
* Từ tham khảo/words other:
- anrakuisu - あんらくいす 「 安楽椅子 」
- anrakushi - あんらくし 「 安楽死 」
- anrakuwoinoru - あんらくをいのる 「 安楽を祈る 」
- anrakuwomotomeru - あんらくをもとめる 「 安楽を求める 」
- ansatsu - あんさつ 「 暗殺 」