| anone | |=int|= này nhé; chả là...|= あのね、お父さんがここで仕事を見つけたの。お父さんがここで仕事している限り、私たちは引っ越せないのよ: chả là bố đã tìm được việc ở đây rồi, trong thời gian bố còn làm việc ở đây thì chúng ta không thể chuyển nhà đi nơi khác được.|= あのね、今忙しいのよ: này, tôi đang bận lắm|= あのね、やったんだよ: này nhé, tôi đã làm rồi đấy |
* Từ tham khảo/words other:
- anotekonote - あのてこのて 「 あの手この手 」
- anotoki - あのとき 「 あの時 」
- anou - あのう
- anoyo - あのよ 「 あの世 」
- anoyoniiku - あのよにいく 「 あの世に行く 」